Bản dịch của từ Allowed marking trong tiếng Việt

Allowed marking

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowed marking(Noun)

ˈæləʊd mˈɑːkɪŋ
ˈɔˌɫoʊd ˈmɑrkɪŋ
01

Một hành động cho phép

An act of giving permission

Ví dụ
02

Sự cho phép được cấp bởi người có thẩm quyền.

Authorization granted by someone in authority

Ví dụ
03

Tình trạng được phép làm điều gì đó

The state of being permitted to do something

Ví dụ

Allowed marking(Adjective)

ˈæləʊd mˈɑːkɪŋ
ˈɔˌɫoʊd ˈmɑrkɪŋ
01

Trạng thái được phép làm một việc gì đó

Given permission to do or have something

Ví dụ
02

Một hành động cho phép

Permissible acceptable

Ví dụ
03

Sự cho phép được cấp bởi người có thẩm quyền.

Not forbidden allowable

Ví dụ