alternative energy
alternative energy (Noun)
Nghĩa 01
Một thuật ngữ dùng để mô tả các nguồn năng lượng thay thế nhiên liệu hóa thạch và bền vững hơn.
A term used to describe energy sources that are alternative to fossil fuels and are more sustainable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có thể ngụ ý một sự thay đổi theo hướng thực hành thân thiện với môi trường hơn.
Can imply a shift toward more environmentally friendly practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Năng lượng thay thế (alternative energy) chỉ các nguồn năng lượng không xuất phát từ nhiên liệu hóa thạch, mà thay vào đó bao gồm các dạng năng lượng tái sinh như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và sinh khối. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi và nhấn mạnh vào các công nghệ mới, trong khi tại Anh, nó có thể bao gồm cả năng lượng hạt nhân. Cả hai phương ngữ đều có cách viết tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào giọng địa phương.