Bản dịch của từ Alternative model trong tiếng Việt
Alternative model

Alternative model(Noun)
Một biểu diễn khái niệm dùng để minh họa cho một lý thuyết hoặc ý tưởng
A conceptual representation is used to illustrate a theory or idea.
概念模型用于说明某个理论或思想的具体表现形式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô hình thay thế (alternative model) là thuật ngữ được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt là trong kinh tế học và khoa học xã hội, để chỉ các phương pháp hoặc lý thuyết không thuộc chính thống nhằm giải thích hoặc phân tích hiện tượng. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự khác biệt trong thổ ngữ.
Mô hình thay thế (alternative model) là thuật ngữ được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, đặc biệt là trong kinh tế học và khoa học xã hội, để chỉ các phương pháp hoặc lý thuyết không thuộc chính thống nhằm giải thích hoặc phân tích hiện tượng. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với cùng nghĩa, mặc dù ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự khác biệt trong thổ ngữ.
