Bản dịch của từ An impression trong tiếng Việt

An impression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An impression(Noun)

ˈæn ɪmprˈɛʃən
ˈan ˌɪmˈprɛʃən
01

Dấu ấn, ấn tượng.

A mark indentation or figure resulting from pressure

Ví dụ
02

Hành động tạo ra dấu ấn trên bề mặt.

The action of making a mark on a surface

Ví dụ
03

Một ý tưởng hoặc ý kiến về điều gì đó hoặc ai đó như thế nào.

An idea or opinion of what something or someone is like

Ví dụ