Anh - Việt

Bản dịch của từ Analyser trong tiếng Việt

analyser

Noun CountableNoun

analyser (Noun Countable)

/ˈænəlˌaɪzɚ/
/ˈænəlˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một loại phần mềm hoặc công cụ dùng để phân tích, kiểm tra dữ liệu nhằm tìm ra thông tin, mẫu hoặc kết luận.

Một loại phần mềm hoặc công cụ dùng để phân tích, kiểm tra dữ liệu nhằm tìm ra thông tin, mẫu hoặc kết luận.

A type of software or tool used for examining data

Ví dụ
Phần mềm phân tích dữ liệu đã tiết lộ xu hướng sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên.The data analyser revealed trends in social media usage among teenagers.
Phần mềm phân tích không cho thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong ý kiến công chúng.The analyser did not show any significant changes in public opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người phân tích — người đánh giá, giải thích hoặc kiểm tra thông tin để rút ra kết luận hoặc hiểu rõ hơn về dữ liệu/tình huống.

Người phân tích — người đánh giá, giải thích hoặc kiểm tra thông tin để rút ra kết luận hoặc hiểu rõ hơn về dữ liệu/tình huống.

A person who evaluates or interprets information

Ví dụ
Người phân tích xã hội đã cung cấp những hiểu biết về sự tham gia cộng đồng năm 2023.The social analyser provided insights about community engagement in 2023.
Một người phân tích không thể bỏ qua tầm quan trọng của các xu hướng mạng xã hội.An analyser cannot ignore the importance of social media trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

analyser (Noun)

/ˈænəlˌaɪzɚ/
/ˈænəlˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc thiết bị chuyên phân tích, kiểm tra và giải thích dữ liệu, thông tin hoặc mẫu vật để tìm ra kết quả, nguyên nhân hoặc đặc điểm.

Người hoặc thiết bị chuyên phân tích, kiểm tra và giải thích dữ liệu, thông tin hoặc mẫu vật để tìm ra kết quả, nguyên nhân hoặc đặc điểm.

A person or device that analyzes something

Ví dụ
Máy phân tích xã hội đã chỉ ra xu hướng tham gia cộng đồng năm 2023.The social analyser revealed trends in community engagement for 2023.
Máy phân tích không xác định được vấn đề nào trong mẫu hành vi xã hội.The analyser did not identify any issues in social behavior patterns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm, chuyên thực hiện các phép phân tích (thí nghiệm, xét nghiệm) để kiểm tra, đo lường hoặc tìm hiểu thành phần, tính chất của mẫu.

Một nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm, chuyên thực hiện các phép phân tích (thí nghiệm, xét nghiệm) để kiểm tra, đo lường hoặc tìm hiểu thành phần, tính chất của mẫu.

A scientist who conducts analysis in a laboratory

Ví dụ
Nhà phân tích xã hội đã nghiên cứu các tương tác cộng đồng trong các cuộc biểu tình năm 2020.The social analyser studied community interactions during the 2020 protests.
Nhà phân tích không phát hiện sự thay đổi đáng kể nào trong hành vi xã hội năm ngoái.The analyser did not find significant changes in social behavior last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phân tích hóa chất — xác định thành phần hoặc tính chất của mẫu hóa học.

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phân tích hóa chất — xác định thành phần hoặc tính chất của mẫu hóa học.

An instrument used for chemical analysis

Ví dụ
Máy phân tích đã kiểm tra mẫu nước từ thành phố để phát hiện ô nhiễm.The analyser tested water samples from the city for contamination.
Máy phân tích không cung cấp kết quả chính xác cho mẫu đất.The analyser did not provide accurate results for the soil samples.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh