analyser
analyser (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người phân tích — người đánh giá, giải thích hoặc kiểm tra thông tin để rút ra kết luận hoặc hiểu rõ hơn về dữ liệu/tình huống.
Người phân tích — người đánh giá, giải thích hoặc kiểm tra thông tin để rút ra kết luận hoặc hiểu rõ hơn về dữ liệu/tình huống.
A person who evaluates or interprets information
Từ tiếng Việt gần nghĩa
analyser (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc thiết bị chuyên phân tích, kiểm tra và giải thích dữ liệu, thông tin hoặc mẫu vật để tìm ra kết quả, nguyên nhân hoặc đặc điểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm, chuyên thực hiện các phép phân tích (thí nghiệm, xét nghiệm) để kiểm tra, đo lường hoặc tìm hiểu thành phần, tính chất của mẫu.
Một nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm, chuyên thực hiện các phép phân tích (thí nghiệm, xét nghiệm) để kiểm tra, đo lường hoặc tìm hiểu thành phần, tính chất của mẫu.
A scientist who conducts analysis in a laboratory
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phân tích hóa chất — xác định thành phần hoặc tính chất của mẫu hóa học.
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để phân tích hóa chất — xác định thành phần hoặc tính chất của mẫu hóa học.
An instrument used for chemical analysis
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "analyser" là dạng viết của từ "analyze" trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu và khoa học để chỉ hành động phân tích dữ liệu hoặc thông tin để rút ra kết luận. Ở Anh, "analyser" hay "analyse" được dùng theo Anh Anh, trong khi "analyze" và "analyzer" được sử dụng ở Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách viết mà còn ở cách phát âm, với âm cuối "-er" trong tiếng Anh Mỹ có âm rõ hơn so với tiếng Anh Anh.