Bản dịch của từ Analysis result trong tiếng Việt

Analysis result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analysis result(Noun)

ˈænɐlˌɪsɪs rˈɛsʌlt
ˈænəˌɫɪsɪs ˈrɛsəɫt
01

Một kết quả cụ thể hoặc hệ quả được rút ra từ một nghiên cứu có hệ thống.

A particular result or outcome derived from a systematic study

Ví dụ
02

Quá trình phân tích dữ liệu phức tạp thành những phần nhỏ hơn để dễ hiểu hơn.

The process of breaking down complex data into smaller parts to understand it better

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát chi tiết về các yếu tố hoặc cấu trúc của một cái gì đó

A detailed examination of the elements or structure of something

Ví dụ