Bản dịch của từ Analytical clarity trong tiếng Việt

Analytical clarity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analytical clarity(Phrase)

ˌænɐlˈɪtɪkəl klˈærɪti
ˌænəˈɫɪtɪkəɫ ˈkɫærəti
01

Chất lượng của sự rõ ràng và dễ hiểu trong phân tích

The quality of being clear and understandable in analysis

Ví dụ
02

Khả năng phân tích thông tin một cách rõ ràng và rành mạch

The ability to analyze information clearly and distinctly

Ví dụ
03

Trạng thái không còn sự mơ hồ hay nhầm lẫn trong suy nghĩ phân tích

The state of being free from ambiguity or confusion in analytical thought

Ví dụ