Bản dịch của từ Anaplasia trong tiếng Việt

Anaplasia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anaplasia (Noun)

ˌænəplˈeɪʒjə
ˌænəplˈeɪʒjə
01

Một loại thay đổi tế bào được thấy trong một số bệnh, thường biểu thị sự mất khả năng phân hóa.

A type of cellular change seen in certain diseases often indicating a loss of differentiation.

Ví dụ

Anaplasia can be observed in aggressive cancers like glioblastoma multiforme.

Anaplasia có thể được quan sát trong các loại ung thư ác tính như glioblastoma multiforme.

Anaplasia is not common in benign tumors like lipomas.

Anaplasia không phổ biến trong các khối u lành tính như lipoma.

Is anaplasia a sign of severe disease in patients?

Anaplasia có phải là dấu hiệu của bệnh nặng ở bệnh nhân không?

02

Sự thay đổi có thể đảo ngược trong đó một loại tế bào trưởng thành được chuyển đổi thành một loại tế bào trưởng thành khác.

The reversible change in which one adult cell type is transformed into another adult cell type.

Ví dụ

Anaplasia can be seen in some social behavior changes over time.

Anaplasia có thể thấy trong một số thay đổi hành vi xã hội theo thời gian.

Anaplasia does not occur in all social groups or communities.

Anaplasia không xảy ra ở tất cả các nhóm xã hội hoặc cộng đồng.

Can we observe anaplasia in social interactions among different age groups?

Chúng ta có thể quan sát anaplasia trong các tương tác xã hội giữa các độ tuổi khác nhau không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Anaplasia cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Anaplasia

Không có idiom phù hợp