Bản dịch của từ Anaplasia trong tiếng Việt
Anaplasia

Anaplasia (Noun)
Một loại thay đổi tế bào được thấy trong một số bệnh, thường biểu thị sự mất khả năng phân hóa.
A type of cellular change seen in certain diseases often indicating a loss of differentiation.
Anaplasia can be observed in aggressive cancers like glioblastoma multiforme.
Anaplasia có thể được quan sát trong các loại ung thư ác tính như glioblastoma multiforme.
Anaplasia is not common in benign tumors like lipomas.
Anaplasia không phổ biến trong các khối u lành tính như lipoma.
Is anaplasia a sign of severe disease in patients?
Anaplasia có phải là dấu hiệu của bệnh nặng ở bệnh nhân không?
Anaplasia can be seen in some social behavior changes over time.
Anaplasia có thể thấy trong một số thay đổi hành vi xã hội theo thời gian.
Anaplasia does not occur in all social groups or communities.
Anaplasia không xảy ra ở tất cả các nhóm xã hội hoặc cộng đồng.
Can we observe anaplasia in social interactions among different age groups?
Chúng ta có thể quan sát anaplasia trong các tương tác xã hội giữa các độ tuổi khác nhau không?
Họ từ
Anaplasia là thuật ngữ sinh học mô tả sự mất khả năng biệt hóa của tế bào, trong đó tế bào trở nên không đặc hiệu và có hình dạng bất thường. Điều này thường xuất hiện trong các loại khối u ác tính, nơi tế bào khối u thể hiện sự phát triển không kiểm soát và mất chức năng bình thường. Anaplasia có thể được xem như là một yếu tố tiên đoán quan trọng trong việc đánh giá mức độ ác tính của khối u.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp