anatomise
Verb
anatomise (Verb)
/ənˈætəmaɪz/
/ənˈætəmaɪz/
AI
Ví dụ
Sinh viên sẽ mổ ếch trong lớp sinh học vào tuần tới.Students will anatomise a frog in their biology class next week.
Họ không mổ thực vật trong chương trình học xã hội.They do not anatomise plants during the social studies curriculum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anatomise" (hoặc "anatomize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là phân tích chi tiết và hệ thống một vấn đề, thường liên quan đến việc mổ xẻ các thành phần bên trong của một đối tượng để hiểu rõ hơn về kết cấu và chức năng của nó. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "anatomize" có thể thường thấy hơn trong văn phong học thuật. Sự khác biệt về cách phát âm không đáng kể, nhưng cách sử dụng từ có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa và học thuật.