Bản dịch của từ Ancillary channel trong tiếng Việt

Ancillary channel

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancillary channel(Phrase)

ˈænsɪləri tʃˈænəl
ˈænsəˌɫɛri ˈtʃænəɫ
01

Tài nguyên bổ sung hoặc thêm vào liên quan đến kênh chính

Supplementary or additional resources related to a main channel

Ví dụ
02

Một con đường thay thế hoặc phụ trợ cho việc giao tiếp hoặc phân phối

An alternative or auxiliary route for communication or distribution

Ví dụ
03

Cung cấp hỗ trợ hoặc trợ giúp cho một chức năng hoặc quy trình chính.

Providing support or assistance to a primary function or process

Ví dụ