Bản dịch của từ Ancillary item trong tiếng Việt

Ancillary item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancillary item(Noun)

ˈænsɪləri ˈaɪtəm
ˈænsəˌɫɛri ˈaɪˌtɛm
01

Một mặt hàng phụ trợ là một mặt hàng bổ sung hoặc thêm vào để hỗ trợ hoặc tăng cường sản phẩm hoặc dịch vụ chính

An ancillary item is a supplementary or additional item that supports or enhances the main product or service

Ví dụ
02

Các mặt hàng thứ cấp hoặc phụ thuộc vào hàng hóa hoặc dịch vụ chính nhưng hữu ích trong việc hỗ trợ hoặc cung cấp giá trị gia tăng

Items that are secondary or subordinate to the primary goods or services but are useful in assisting or providing extra value

Ví dụ