Bản dịch của từ Angular motif trong tiếng Việt

Angular motif

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angular motif(Phrase)

ˈæŋɡjʊlɐ mˈəʊtɪf
ˈæŋɡjəɫɝ ˈmoʊtɪf
01

Một kiểu thiết kế hoặc họa tiết đặc trưng bởi các góc sắc nét hoặc hình dạng hình học

A design or pattern characterized by sharp angles or geometric shapes

一种设计或花纹,其特色是采用尖锐的角度或几何形状。

Ví dụ
02

Thường đề cập đến các yếu tố trang trí có hình dạng góc cạnh

This usually refers to decorative elements with sharp, angular shapes.

常常涉及具有棱角形状的装饰元素

Ví dụ
03

Thường được dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc để mô tả các yếu tố tạo cảm giác chuyển động hoặc chiều sâu.

Often used in art or architecture to describe elements that create a sense of movement or depth.

在艺术或建筑中常用来描述那些营造动感或深度的元素

Ví dụ