Anh - Việt

Bản dịch của từ Angulated trong tiếng Việt

angulated

AdjectiveVerb

angulated (Adjective)

/ˈæŋgjuleɪtɪd/
/ˈæŋgjuleɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả cái gì đó có các góc hoặc cạnh rõ ràng, không tròn; mang tính góc cạnh.

Characteristic of an angle angular.

Ví dụ
Thiết kế góc cạnh của tòa nhà đã ấn tượng nhiều du khách năm ngoái.The angulated design of the building impressed many visitors last year.
Các hình dạng góc cạnh trong tác phẩm nghệ thuật không thu hút mọi người.The angulated shapes in the artwork do not appeal to everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có các góc nhọn hoặc mép sắc; có hình dạng góc cạnh chứ không tròn hoặc mượt.

Having angles or sharp corners.

Ví dụ
Thiết kế góc cạnh của ghế công viên khuyến khích tương tác xã hội.The angulated design of the park benches encourages social interaction.
Trung tâm cộng đồng không có không gian góc cạnh cho các buổi gặp mặt.The community center does not have angulated spaces for gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

angulated (Verb)

/ˈæŋgjuleɪtɪd/
/ˈæŋgjuleɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của “angulate”: đã uốn cong hoặc tạo thành một góc (làm cho vật có góc hoặc khúc khuỷu).

Past tense of angulate to bend or form an angle.

Ví dụ
Cộng đồng đã điều chỉnh nỗ lực để hỗ trợ doanh nghiệp địa phương trong đại dịch.The community angulated their efforts to support local businesses during the pandemic.
Họ đã không điều chỉnh kế hoạch cho sự kiện từ thiện năm ngoái.They did not angulate their plans for the charity event last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh