angulated
angulated (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả cái gì đó có các góc hoặc cạnh rõ ràng, không tròn; mang tính góc cạnh.
Characteristic of an angle angular.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có các góc nhọn hoặc mép sắc; có hình dạng góc cạnh chứ không tròn hoặc mượt.
Having angles or sharp corners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
angulated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "angulated" trong tiếng Anh mô tả một hình dạng hoặc cấu trúc có các góc tạo thành từ hai hoặc nhiều phần khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ các tình huống liên quan đến xương hoặc các cấu trúc sinh học khác có góc phân chia rõ rệt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "angulated" giữ nguyên nghĩa và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh chuyên môn giúp tăng cường độ chính xác trong giao tiếp.