angles
angles (Noun)
Nghĩa 01
Một cách nhìn hoặc cách tiếp cận cụ thể đối với một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống — tức là góc độ bạn chọn để suy nghĩ, phân tích hoặc trình bày điều gì đó.
A particular way of approaching or thinking about something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của angles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
angle | angles |
angles (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những góc nhìn khác nhau về cùng một vấn đề; cách nhìn, quan điểm hay phương diện khác nhau khi xem xét một chủ đề.
Different perspectives or viewpoints on a particular issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "angles" trong tiếng Anh chỉ các khía cạnh hoặc góc độ của một hiện tượng hoặc vấn đề nào đó. Về mặt ngữ nghĩa, "angle" được sử dụng để chỉ sự khác biệt quan điểm hoặc cách tiếp cận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết, nhưng trong một số ngữ cảnh, "angles" có thể được sử dụng để mô tả các góc trong toán học, trong khi ở dạng ẩn dụ thường đề cập đến cách nhìn nhận.