Anh - Việt

Bản dịch của từ Angles trong tiếng Việt

angles

NounNoun Countable

angles (Noun)

/ˈæŋglz/
/ˈæŋglz/
AI

Nghĩa 01

Một cách nhìn hoặc cách tiếp cận cụ thể đối với một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống — tức là góc độ bạn chọn để suy nghĩ, phân tích hoặc trình bày điều gì đó.

A particular way of approaching or thinking about something.

Ví dụ
Các góc nhìn khác nhau có thể cải thiện hiểu biết xã hội giữa các cộng đồng khác nhau.Different angles can improve social understanding among diverse communities.
Không phải tất cả các góc nhìn trong các cuộc thảo luận xã hội đều được coi là có giá trị.Not all angles in social discussions are considered valuable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hình học tạo bởi hai tia (hai đoạn thẳng kéo dài theo một hướng) có cùng một điểm gốc chung gọi là đỉnh. Khoảng không gian giữa hai tia đó gọi là góc.

The figure formed by two rays called the sides of the angle sharing a common endpoint called the vertex of the angle.

Ví dụ
Các góc trong tương tác xã hội có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.The angles in social interactions can affect communication effectiveness significantly.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của các góc trong bối cảnh xã hội.Many people do not understand the importance of angles in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khoảng không gian hoặc diện tích tạo thành giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt khi chúng giao nhau tại (hoặc gần) điểm gặp nhau.

The space between two intersecting lines or surfaces at or close to the point where they meet.

Ví dụ
Các góc giữa bạn bè có thể thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng đến mối quan hệ.The angles between friends can change over time and affect relationships.
Không phải tất cả các góc trong tương tác xã hội đều tích cực hoặc thân thiện.Not all angles in social interactions are positive or welcoming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của angles (Noun)

SingularPlural

angle

angles

angles (Noun Countable)

/ˈæŋglz/
/ˈæŋglz/
AI

Nghĩa 01

Góc (một đại lượng đo lượng quay cần thiết để biến một đường thẳng hoặc một mặt phẳng trùng khớp với đường/mặt khác), thường được đo bằng độ.

A measure of the rotation needed to bring one line or plane into coincidence with another typically measured in degrees.

Ví dụ
Các góc độ tương tác xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến động lực nhóm.The angles of social interaction can influence group dynamics significantly.
Các góc độ thảo luận không rõ ràng trong cuộc họp tuần trước.The angles of discussion were not clear during the meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những góc nhìn khác nhau về cùng một vấn đề; cách nhìn, quan điểm hay phương diện khác nhau khi xem xét một chủ đề.

Different perspectives or viewpoints on a particular issue.

Ví dụ
Nhiều quan điểm khác nhau về chính sách khí hậu tồn tại.Many angles exist on the issue of climate change policy.
Không có đủ quan điểm được thảo luận trong các cuộc tranh luận trên mạng xã hội.There are not enough angles discussed in social media debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khía cạnh cụ thể hoặc góc nhìn liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống — tức là cách nhìn, phương diện hay điểm tập trung khi xem xét vấn đề.

A specific aspect or point in relation to a problem or situation.

Ví dụ
Có nhiều góc độ trong cuộc tranh luận về giải pháp biến đổi khí hậu.Different angles exist in the debate about climate change solutions.
Không phải tất cả các góc độ đều được xem xét trong cuộc thảo luận về nghèo đói.Not all angles are considered in the discussion about poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh