Bản dịch của từ Animacy trong tiếng Việt
Animacy

Animacy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ pháp: đặc tính hoặc phẩm chất chỉ ra rằng một từ (hoặc thứ được từ chỉ đến) là vật sống. Tức là phân loại hoặc xếp hạng các từ theo việc chúng biểu thị sinh vật (con người, động vật) hay không phải sinh vật.
Grammar The fact or quality of denoting a living thing classification or ranking of words or their referents on this basis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "animacy" (tính hoạt động) đề cập đến trạng thái của một thực thể trong ngôn ngữ, được xác định bởi khả năng có đời sống hoặc hoạt động. Khái niệm này chủ yếu được nghiên cứu trong ngữ nghĩa học và ngữ pháp, ảnh hưởng đến cách mà danh từ và động từ được sử dụng trong câu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với thuật ngữ này, nhưng cách áp dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh ngôn ngữ học cụ thể.
Tính từ "animacy" (tính hoạt động) đề cập đến trạng thái của một thực thể trong ngôn ngữ, được xác định bởi khả năng có đời sống hoặc hoạt động. Khái niệm này chủ yếu được nghiên cứu trong ngữ nghĩa học và ngữ pháp, ảnh hưởng đến cách mà danh từ và động từ được sử dụng trong câu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với thuật ngữ này, nhưng cách áp dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh ngôn ngữ học cụ thể.
