Bản dịch của từ Animate object trong tiếng Việt

Animate object

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animate object(Noun)

ˈænɪmˌeɪt ˈɒbdʒɛkt
ˈænəˌmeɪt ˈɑbˌdʒɛkt
01

Một khái niệm trong triết học về những sinh vật có khả năng cảm nhận, đối lập với vật chất vô tri vô giác.

A reference in philosophy to sentient beings as opposed to inanimate matter

Ví dụ
02

Một đối tượng đang sống hoặc có những đặc điểm của sự sống.

An object that is alive or has living qualities

Ví dụ
03

Trong hoạt hình, một nhân vật hoặc hình ảnh được sinh động qua chuyển động.

In animation a character or figure that is brought to life through movement

Ví dụ