Bản dịch của từ Anime style trong tiếng Việt
Anime style
Noun [U/C]

Anime style(Noun)
ˈænaɪm stˈaɪl
ˈænaɪm ˈstaɪɫ
Ví dụ
02
Thể loại phổ biến bao gồm nhiều dạng phương tiện như chương trình truyền hình, phim ảnh và web series, thường tập trung vào các chủ đề hoặc thể loại nhất định.
A popular genre encompasses various forms of media like TV shows, movies, and web series, usually focusing on particular themes or genres.
这是一种受欢迎的类型,涵盖了电视剧、电影、网络剧等多种媒体形式,通常围绕特定的主题或类型展开。
Ví dụ
03
Phong cách hình ảnh và kể chuyện đặc trưng trong các nội dung hoạt hình, thường nhấn mạnh vào các nét phóng đại và chủ đề kỳ ảo.
A distinctive visual and storytelling style in animated content, often highlighting exaggerated features and fantastical themes.
动画内容中具有鲜明视觉和叙事风格,常强调夸张的特征和幻想主题。
Ví dụ
