Anh - Việt

Bản dịch của từ Anisogamous trong tiếng Việt

anisogamous

AdjectiveNoun

anisogamous (Adjective)

/ænaɪsˈɑgəməs/
/ænaɪsˈɑgəməs/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến kiểu sinh sản hữu tính trong đó các giao tử (tế bào sinh sản) khác nhau về kích thước và hình thức — ví dụ giao tử đực thường nhỏ, có khả năng di chuyển; giao tử cái lớn hơn và thường không di chuyển — và chúng hợp nhất với nhau để tạo đời sau.

denoting or relating to a sexual reproduction system characterized by the fusion of dissimilar gametes such as small motile male ones and larger nonmotile female ones.

Ví dụ
Sự sinh sản anisogamous xảy ra ở nhiều loài, như con người và động vật.Anisogamous reproduction occurs in many species, like humans and animals.
Hệ thống anisogamous không liên quan đến giao tử giống hệt nhau trong sinh sản.Anisogamous systems do not involve identical gametes in reproduction.

anisogamous (Noun)

/ænaɪsˈɑgəməs/
/ænaɪsˈɑgəməs/
AI

Nghĩa 01

Hệ thống sinh sản tình dục trong đó các giao tử khác nhau về kích thước hoặc hình thức — thường là giao tử đực nhỏ, có khả năng di chuyển, và giao tử cái lớn hơn, không di chuyển — kết hợp với nhau để tạo hợp tử.

a sexual reproduction system characterized by the fusion of dissimilar gametes such as small motile male ones and larger nonmotile female ones.

Ví dụ
Các loài anisogamous thường thể hiện hành vi giao phối độc đáo trong tự nhiên.Anisogamous species often display unique mating behaviors in nature.
Không phải tất cả động vật đều là anisogamous; một số sinh sản vô tính.Not all animals are anisogamous; some reproduce asexually.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh