Bản dịch của từ Another chance trong tiếng Việt
Another chance
Noun [U/C]

Another chance(Noun)
ˈænəðɐ tʃˈɑːns
ˈænəðɝ ˈtʃæns
01
Một khả năng cho sự thành công hoặc cải thiện trong tương lai.
A possibility for future success or improvement
Ví dụ
02
Một cơ hội bổ sung để thực hiện điều gì đó sau khi một nỗ lực trước đó đã thất bại.
An additional opportunity to do something after a previous attempt has failed
Ví dụ
