Bản dịch của từ Ant-nest trong tiếng Việt
Ant-nest
Noun [U/C]

Ant-nest(Noun)
ˈɑːntnˈɛst
ˈɑntˈnɛst
01
Một đàn kiến thường bao gồm một mạng lưới phức tạp của các đường hầm và buồng.
A colony of ants typically comprising a complex network of tunnels and chambers
Ví dụ
02
Một tổ được xây dựng bởi kiến thường được tìm thấy dưới lòng đất hoặc bên trong gỗ.
A nest constructed by ants often found underground or within wood
Ví dụ
