Bản dịch của từ Ant-nest trong tiếng Việt

Ant-nest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ant-nest(Noun)

ˈɑːntnˈɛst
ˈɑntˈnɛst
01

Một đàn kiến thường bao gồm một mạng lưới phức tạp của các đường hầm và buồng.

A colony of ants typically comprising a complex network of tunnels and chambers

Ví dụ
02

Một tổ được xây dựng bởi kiến thường được tìm thấy dưới lòng đất hoặc bên trong gỗ.

A nest constructed by ants often found underground or within wood

Ví dụ
03

Một môi trường sống của kiến bao gồm trứng, ấu trùng và kiến trưởng thành.

A habitat of ants that includes eggs larvae and adult ants

Ví dụ