Bản dịch của từ Anticipatory breach trong tiếng Việt
Anticipatory breach

Anticipatory breach(Noun)
Vi phạm hợp đồng xảy ra khi một bên trước đó đã thông báo rằng họ sẽ không thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng.
Contract breach occurs when one party indicates upfront that they will not fulfill their contractual obligations.
合同违约发生在一方提前表明自己不会履行合同义务的时候。
Thông báo về việc không thực hiện trước ngày đến hạn của hợp đồng.
This is an indication that the contract has not been fulfilled before the actual deadline.
在合同到期之前的表现未达预期的迹象。
Thuật ngữ pháp lý mô tả hành động làm căn cứ cho một khiếu nại vi phạm hợp đồng trước khi nghĩa vụ thực hiện đến hạn.
A legal term describing a preemptive action that lays the groundwork for a breach of contract claim before the deadline for performance has passed.
一个法律用语,描述在履行期限到来之前,已构成对合同违约要求的行为基础。
