Bản dịch của từ Aphrodite trong tiếng Việt

Aphrodite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aphrodite(Noun)

ˈæfrədˌaɪt
ˈɑfrəˌdaɪt
01

Thần nữ Hy Lạp của tình yêu, sắc đẹp, khoái lạc và sinh đẻ

The Greek goddess of love, beauty, joy, and fertility.

希腊爱情女神,代表着美丽、喜悦与生命的诞生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hình tượng hoặc biểu tượng của tình yêu và vẻ đẹp

An icon or image that symbolizes love and beauty.

爱与美的象征或者化身

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một hình tượng trong nghệ thuật, văn học hay thần thoại liên quan đến tình yêu dục cảm

An image in literature, art, or mythology associated with passionate love.

在文学艺术或神话中,一个象征着炽热爱情的形象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Họ từ