Bản dịch của từ Aphrodite trong tiếng Việt
Aphrodite
Noun [U/C]

Aphrodite(Noun)
ˈæfrədˌaɪt
ˈɑfrəˌdaɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một hình tượng trong nghệ thuật, văn học hay thần thoại liên quan đến tình yêu dục cảm
An image in literature, art, or mythology associated with passionate love.
在文学艺术或神话中,一个象征着炽热爱情的形象。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
