ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Apply adjustment
Thay đổi hoặc sửa đổi một thứ gì đó nhằm đạt được kết quả mong muốn
To make a change or adjustment in order to achieve the desired result
为了实现预期的结果而进行某种变革或调整
Đưa cái gì đó vào thực hiện hoặc áp dụng
Put something into action or practice.
把某事付诸实践
Sử dụng một phương pháp hoặc quy tắc trong một tình huống cụ thể
Use a method or rule in a specific situation
在特定情况下采用一种方法或遵守某条规则