Bản dịch của từ Appointing trong tiếng Việt
Appointing

Appointing(Verb)
Sắp xếp hoặc đặt theo một thứ tự hoặc vị trí cụ thể.
Arrange or set in a particular order or position.
Dạng động từ của Appointing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Appoint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Appointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Appointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Appoints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Appointing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "appointing" là một hình thức của động từ "appoint", có nghĩa là chỉ định hoặc bổ nhiệm ai đó vào một vị trí nào đó. Trong tiếng Anh, "appointing" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình bổ nhiệm. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, như việc trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ưu tiên sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong cả tình huống không chính thức.
Từ "appointing" có nguồn gốc từ động từ Latin "appointare", từ "ad-" nghĩa là "đến" và "punctum" nghĩa là "điểm". Quá trình hình thành từ này phản ánh hành động chỉ định một người cho một vị trí hay nhiệm vụ cụ thể. Trong tiếng Anh, "appointing" đã phát triển để chỉ định hành động hoặc quá trình bổ nhiệm, mang đến ý nghĩa quyền lực và trách nhiệm trong một sự kiện chính thức, phù hợp với cách sử dụng hiện tại trong các bối cảnh chính trị và tổ chức.
Từ "appointing" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi mà ứng viên thường cần thảo luận về các vị trí công việc hoặc lựa chọn lãnh đạo. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý và bất động sản để chỉ việc bổ nhiệm hoặc chỉ định người vào một vị trí cụ thể. Từ này thường đi kèm với các danh từ như "officer", "committee", và "manager".
Họ từ
Từ "appointing" là một hình thức của động từ "appoint", có nghĩa là chỉ định hoặc bổ nhiệm ai đó vào một vị trí nào đó. Trong tiếng Anh, "appointing" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình bổ nhiệm. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, như việc trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ưu tiên sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng trong cả tình huống không chính thức.
Từ "appointing" có nguồn gốc từ động từ Latin "appointare", từ "ad-" nghĩa là "đến" và "punctum" nghĩa là "điểm". Quá trình hình thành từ này phản ánh hành động chỉ định một người cho một vị trí hay nhiệm vụ cụ thể. Trong tiếng Anh, "appointing" đã phát triển để chỉ định hành động hoặc quá trình bổ nhiệm, mang đến ý nghĩa quyền lực và trách nhiệm trong một sự kiện chính thức, phù hợp với cách sử dụng hiện tại trong các bối cảnh chính trị và tổ chức.
Từ "appointing" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi mà ứng viên thường cần thảo luận về các vị trí công việc hoặc lựa chọn lãnh đạo. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý và bất động sản để chỉ việc bổ nhiệm hoặc chỉ định người vào một vị trí cụ thể. Từ này thường đi kèm với các danh từ như "officer", "committee", và "manager".
