arbitrage
arbitrage (Noun)
Nghĩa 01
Hoạt động mua và bán đồng thời chứng khoán, tiền tệ hoặc hàng hóa (hoặc các công cụ phái sinh) trên các thị trường khác nhau để tận dụng chênh lệch giá cho cùng một tài sản và kiếm lợi nhuận không rủi ro hoặc ít rủi ro.
The simultaneous buying and selling of securities currency or commodities in different markets or in derivative forms in order to take advantage of differing prices for the same asset.
arbitrage (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Arbitrage (tiếng Việt: giao dịch chênh lệch) là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, chỉ hành động mua một tài sản ở mức giá thấp hơn trên một thị trường và bán nó ở mức giá cao hơn trên thị trường khác để thu lợi. Khái niệm này xuất hiện chủ yếu trong các thị trường chứng khoán và ngoại hối. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả viết lẫn phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh tài chính cụ thể.