Anh - Việt

Bản dịch của từ Arbitrage trong tiếng Việt

arbitrage

NounVerb

arbitrage (Noun)

/ˈɑɹbɪtɹɑʒ/
/ˈɑɹbɪtɹɑʒ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động mua và bán đồng thời chứng khoán, tiền tệ hoặc hàng hóa (hoặc các công cụ phái sinh) trên các thị trường khác nhau để tận dụng chênh lệch giá cho cùng một tài sản và kiếm lợi nhuận không rủi ro hoặc ít rủi ro.

The simultaneous buying and selling of securities currency or commodities in different markets or in derivative forms in order to take advantage of differing prices for the same asset.

Ví dụ
Cơ hội arbitrage tồn tại trong giá quảng cáo trên mạng xã hội hôm nay.Arbitrage opportunities exist in social media advertising prices today.
Không có lựa chọn arbitrage dễ dàng nào trong thị trường việc làm hiện tại.There are no easy arbitrage options in the current job market.

arbitrage (Verb)

AI

Nghĩa 01

Thực hiện giao dịch mua bán tài sản (chứng khoán, hàng hóa, tiền tệ...) để tận dụng chênh lệch giá giữa hai thị trường hoặc hai thời điểm — tức là mua rẻ ở nơi này và bán đắt ở nơi khác nhằm kiếm lợi nhuận gần như ngay lập tức.

Buy and sell assets using arbitrage.

Ví dụ
Nhà đầu tư thực hiện arbitrage cổ phiếu giữa New York và London để kiếm lời.Investors arbitrage stocks between New York and London markets for profit.
Họ không thực hiện arbitrage giá tiền điện tử trong thời gian thị trường sụp đổ.They do not arbitrage cryptocurrency prices during market crashes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh