Bản dịch của từ Archaic climate estimation trong tiếng Việt

Archaic climate estimation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archaic climate estimation(Noun)

ɑːtʃˈeɪɪk klˈaɪmeɪt ˌɛstɪmˈeɪʃən
ˈɑrˈtʃeɪɪk ˈkɫaɪˌmeɪt ˌɛstəˈmeɪʃən
01

Một khái niệm lịch sử hoặc hệ thống đo lường các điều kiện khí hậu

A historical concept or system of measuring climatic conditions

Ví dụ
02

Một sự ước lượng phản ánh các điều kiện từ một thời kỳ trước đây thường không còn phù hợp với tình hình hiện tại.

An estimation that reflects conditions from a previous time period often no longer applicable today

Ví dụ
03

Một cách trình bày dữ liệu khí hậu đã lỗi thời hoặc lạc hậu.

An outdated or oldfashioned representation of climate data

Ví dụ