Bản dịch của từ Archetype narrative trong tiếng Việt

Archetype narrative

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archetype narrative(Phrase)

ˈɑːkɪtˌaɪp nˈærətˌɪv
ˈɑrkəˌtaɪp ˈnɛrətɪv
01

Một ví dụ điển hình về một người hoặc vật nào đó tạo thành cơ sở cho những câu chuyện khác.

A typical example of a certain person or thing that forms the basis for other narratives

Ví dụ
02

Một biểu tượng hoặc họa tiết được công nhận trên toàn thế giới và đóng vai trò như một mô hình hoặc ví dụ trong việc kể chuyện.

A symbol or motif that is universally recognized and serves as a model or example in storytelling

Ví dụ
03

Một cấu trúc câu chuyện thể hiện một mẫu hình thường gặp trong những câu chuyện giữa các nền văn hóa.

A narrative structure that represents a common pattern in stories across cultures

Ví dụ