Bản dịch của từ Archetype narrative trong tiếng Việt
Archetype narrative
Phrase

Archetype narrative(Phrase)
ˈɑːkɪtˌaɪp nˈærətˌɪv
ˈɑrkəˌtaɪp ˈnɛrətɪv
Ví dụ
02
Một biểu tượng hoặc họa tiết được công nhận trên toàn thế giới và đóng vai trò như một mô hình hoặc ví dụ trong việc kể chuyện.
A symbol or motif that is universally recognized and serves as a model or example in storytelling
Ví dụ
