Bản dịch của từ Architect of record trong tiếng Việt
Architect of record
Noun [U/C]

Architect of record (Noun)
ˈɑɹkətˌɛkt ˈʌv ɹˈɛkɚd
ˈɑɹkətˌɛkt ˈʌv ɹˈɛkɚd
01
Một kiến trúc sư được cấp phép có trách nhiệm về các tài liệu xây dựng và tính toàn vẹn kiến trúc của một dự án.
A licensed architect who is responsible for the construction documents and the architectural integrity of a project.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Kiến trúc sư có tên xuất hiện trên giấy phép xây dựng và các tài liệu pháp lý chỉ ra trách nhiệm cho thiết kế.
The architect whose name appears on the building permit and legal documents indicating responsibility for the design.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Architect of record
Không có idiom phù hợp