Bản dịch của từ Architectural design trong tiếng Việt
Architectural design
Noun [U/C]

Architectural design(Noun)
ˌɑːkɪtˈɛktʃərəl dɪzˈaɪn
ˌɑrkɪˈtɛktʃɝəɫ ˈdɛsaɪn
01
Phong cách và diện mạo tổng thể của các công trình xây dựng và cấu trúc được thiết kế theo một kiểu dáng nhất định.
The overall style and appearance of the buildings and structures are designed in a specific manner.
建筑的整体风格和外观设计都遵循特定的设计原则。
Ví dụ
02
Nghệ thuật và quá trình lập kế hoạch, thiết kế cũng như xây dựng các công trình và kiến trúc khác
Architecture involves the art and process of planning, designing, and constructing buildings and other structures.
这涉及到建筑物以及其他工程项目的规划、设计和施工全过程。
Ví dụ
03
Một hình thức hoặc kiến trúc đặc trưng và mang ý nghĩa rõ ràng của một giai đoạn hoặc nền văn hóa cụ thể
A distinctive and purposeful form or architecture of a specific era or culture.
具有特定时期或文化特色,独特且富有目的性的建筑形式或风格
Ví dụ
