articulates
articulates (Verb)
Nghĩa 01
Phát âm rõ ràng một cách phát âm các âm thanh lời nói.
To pronounce clearly an articulation of speech sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để tạo mối liên kết hoặc kết nối rõ ràng giữa các bộ phận khác nhau.
To make a clear joint or connection between different parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để diễn đạt một ý tưởng hoặc cảm xúc một cách trôi chảy và mạch lạc.
To express an idea or feeling fluently and coherently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của articulates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | articulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | articulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | articulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | articulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | articulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "articulates" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là diễn đạt một cách rõ ràng và chính xác. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, nó thường được sử dụng để chỉ khả năng phát âm rõ ràng hoặc trình bày ý kiến, suy nghĩ một cách mạch lạc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, ngữ điệu và cách nhấn âm có thể khác nhau trong giao tiếp.