Bản dịch của từ Artificial address trong tiếng Việt

Artificial address

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial address(Noun)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl ˈædrəs
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ˈæˌdrɛs
01

Một sáng tạo công nghệ mô phỏng hoặc bắt chước một vật thể hoặc môi trường tự nhiên

A technological product that mimics or reproduces a natural object or environment.

这是一种模仿或仿造自然物体或环境的科技产品。

Ví dụ
02

Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người chứ không phải tự nhiên tồn tại, đặc biệt như một bản sao của tự nhiên.

Created or produced by humans rather than occurring naturally, especially as a replica of something natural.

这个东西是由人类制造或生产出来的,而非自然发生的,尤其是作为自然事物的复制品存在。

Ví dụ
03

Liên quan đến mưu mẹo hoặc lừa đảo hơn là chân thật hoặc tự nhiên.

It's more about deception or trickery rather than authenticity or naturalness.

这更关乎于欺骗或狡猾,而不是表现出真诚或自然。

Ví dụ

Artificial address(Phrase)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl ˈædrəs
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ˈæˌdrɛs
01

Một địa chỉ được xác định bằng một chuỗi các chữ số và hoặc chữ cái, nơi gửi hoặc nhận thư từ đi lại.

It is created or manufactured by humans rather than occurring naturally, especially as a replica of something natural.

这是人类创造或制造的,而非自然发生的,尤其是作为某种自然事物的复制品。

Ví dụ
02

Một địa điểm nhân tạo hoặc giả mạo được tạo ra nhằm mục đích cụ thể như thử nghiệm hoặc mô phỏng.

A technology product that simulates or copies a natural object or environment.

用于测试或模拟等特定目的的虚拟或伪造场所

Ví dụ
03

Hành động hướng dẫn bản thân hoặc người khác đến một địa điểm hoặc kết quả cụ thể một cách có hệ thống, sử dụng các kỹ thuật hoặc phương pháp đã được lên kế hoạch và tổ chức.

Related to arrangements or deception rather than being natural or genuine.

有系统地引导自己或他人朝着特定的地点或目标前进,运用经过规划和组织的技巧或方法。

Ví dụ