Bản dịch của từ Artificial address trong tiếng Việt
Artificial address

Artificial address(Noun)
Một sáng tạo công nghệ mô phỏng hoặc giả lập một đối tượng hoặc môi trường tự nhiên
A technological product that mimics or simulates a natural object or environment.
这是一种模仿或再现自然物体或环境的科技产品。
Artificial address(Phrase)
Một địa điểm được xác định bằng một chuỗi số và/hoặc chữ cái, nơi gửi hoặc nhận thư từ.
It's something created or manufactured by humans rather than happening naturally, especially as a copy of something from the natural world.
Điều này được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người chứ không phải tự nhiên sinh ra, đặc biệt là như một bản sao của thứ gì đó từ tự nhiên.
Một địa điểm nhân tạo hoặc đã được chế tạo để sử dụng cho các mục đích cụ thể như thử nghiệm hoặc mô phỏng
A technological product that mimics or copies a natural object or environment.
这是一种模仿或复制自然对象或环境的科技产品。
Hành động hướng dẫn bản thân hoặc người khác đến một địa điểm hoặc kết quả cụ thể theo cách có hệ thống, sử dụng các kỹ thuật hoặc phương pháp được lên kế hoạch và tổ chức.
Related to arrangements or deception rather than being natural or genuine.
涉及到策划或欺骗,而非自然或真实的状态。
