Bản dịch của từ Artist’s resale right trong tiếng Việt

Artist’s resale right

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artist’s resale right(Noun)

ˈɑɹtəsts ɹˈisˌeɪl ɹˈaɪt
ˈɑɹtəsts ɹˈisˌeɪl ɹˈaɪt
01

Quyền hợp pháp cho phép nghệ sĩ nhận một phần trăm giá bán của tác phẩm mỗi lần bán lại.

Legal rights enable artists to receive a percentage of the sale price every time their work is resold.

这是艺术家的一项法律权益,允许他们在作品每次转售时获得销售价格的一定比例作为收入。

Ví dụ
02

Một hình thức bảo vệ cho nghệ sĩ nhằm đảm bảo họ được hưởng lợi từ sự gia tăng giá trị của tác phẩm theo thời gian.

This is a form of protection for artists, ensuring they benefit from the added value of their works over time.

这是一种保护艺术家的方式,确保他们能从作品价值随时间增长中获得收益。

Ví dụ
03

Luật pháp hỗ trợ nghệ sĩ bằng cách cho phép họ kiếm tiền từ các giao dịch mua bán lại tác phẩm nghệ thuật của mình.

The law supports artists by allowing them to earn income from reselling their works.

支持艺术家的立法,允许他们从作品的二次销售中获得收益。

Ví dụ