Bản dịch của từ As a matter of fact trong tiếng Việt
As a matter of fact

As a matter of fact (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cụm từ dùng để làm rõ một hiểu lầm hoặc khẳng định điều gì đó một cách dứt khoát; tương đương 'thật ra', 'thực ra' khi muốn sửa hoặc nhấn mạnh thông tin.
Often used to clarify a misconception or to assert something unequivocally
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "as a matter of fact" được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật hoặc đưa ra thông tin bổ sung, thường để bác bỏ một quan điểm sai lầm hoặc tạo ra một sự rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách thức diễn đạt trong ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và phong cách giao tiếp, nhưng nội dung ý nghĩa vẫn nhất quán.
Cụm từ "as a matter of fact" được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật hoặc đưa ra thông tin bổ sung, thường để bác bỏ một quan điểm sai lầm hoặc tạo ra một sự rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách thức diễn đạt trong ngữ cảnh có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và phong cách giao tiếp, nhưng nội dung ý nghĩa vẫn nhất quán.
