Bản dịch của từ As a matter of fact trong tiếng Việt

As a matter of fact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As a matter of fact(Phrase)

ˈæz ə mˈætɚ ˈʌv fˈækt
ˈæz ə mˈætɚ ˈʌv fˈækt
01

Dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa nói là sự thật hoặc để bổ sung một sự thật có thể làm rõ hoặc khác với điều người khác nghĩ.

Used to emphasize the truth of a statement.

实际上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để giới thiệu một câu nói nhằm sửa lại hoặc bổ sung cho điều vừa được nói (tức là thực tế thì..., thật ra thì...).

Used to introduce a statement that corrects or adds to a previous statement

实际上,用于纠正或补充先前的陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để nhấn mạnh một điều là sự thật và quan trọng hoặc liên quan đến chủ đề đang nói.

Used to emphasize a fact that is important or relevant in the context

事实上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cụm từ dùng để làm rõ một hiểu lầm hoặc khẳng định điều gì đó một cách dứt khoát; tương đương 'thật ra', 'thực ra' khi muốn sửa hoặc nhấn mạnh thông tin.

Often used to clarify a misconception or to assert something unequivocally

实际上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh