Bản dịch của từ Ascend] trong tiếng Việt
Ascend]
Verb

Ascend](Verb)
ˈeɪsənd
ˈaɪsənd
03
Ví dụ
05
Thăng chức trong một hệ thống tổ chức hoặc cấu trúc quản lý
Move up the hierarchy or organizational structure.
晋升到更高层级或组织架构中
Ví dụ
Ascend]

Thăng chức trong một hệ thống tổ chức hoặc cấu trúc quản lý
Move up the hierarchy or organizational structure.
晋升到更高层级或组织架构中