Bản dịch của từ Asked price trong tiếng Việt

Asked price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asked price (Noun)

ˈæskt pɹˈaɪs
ˈæskt pɹˈaɪs
01

Trong các thị trường tài chính, giá hỏi thường được so sánh với giá thầu, là mức giá tối đa mà người mua sẵn sàng trả.

In financial markets, the asked price is often contrasted with the bid price, which is the maximum price a buyer is willing to pay.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Giá mà người bán sẵn sàng bán một tài sản hoặc hàng hóa.

The price at which a seller is willing to sell an asset or commodity.

Ví dụ

The asked price for the event tickets was $50 each.

Giá bán vé cho sự kiện là 50 đô la mỗi vé.

The asked price for the charity auction was too high for many.

Giá bán trong buổi đấu giá từ thiện quá cao đối với nhiều người.

What is the asked price for the community center rental?

Giá bán cho việc thuê trung tâm cộng đồng là bao nhiêu?

03

Giá tối thiểu mà người bán sẽ chấp nhận cho một tài sản.

The minimum price that a seller will accept for an asset.

Ví dụ

The asked price for the community center was $500,000 last year.

Giá yêu cầu cho trung tâm cộng đồng là 500.000 đô la năm ngoái.

The asked price for the park renovation is not too high.

Giá yêu cầu cho việc cải tạo công viên không quá cao.

What is the asked price for the new social housing project?

Giá yêu cầu cho dự án nhà ở xã hội mới là bao nhiêu?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/asked price/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Asked price

Không có idiom phù hợp