Bản dịch của từ Associated workshop trong tiếng Việt

Associated workshop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associated workshop(Noun)

ɐsˈəʊsɪˌeɪtɪd wˈɜːkʃɒp
əˈsoʊʃiˌeɪtɪd ˈwɝkˌʃɑp
01

Một sự kiện hoặc hội thảo tập trung vào việc học tập hợp tác và chia sẻ kỹ năng liên quan đến một chủ đề cụ thể.

An event or seminar focused on collaborative learning and sharing of skills associated with a specific topic

Ví dụ
02

Một hội thảo có liên quan hoặc gắn bó với một chủ đề hoặc tổ chức cụ thể.

A workshop that is linked or connected to a particular subject or organization

Ví dụ
03

Một không gian hoặc phiên họp dành cho việc thực hành thực tế liên quan đến một lĩnh vực hoặc mối quan tâm cụ thể.

A space or session intended for handson practice related to a particular field or area of interest

Ví dụ