Bản dịch của từ At sign trong tiếng Việt

At sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At sign(Noun)

ˈæt sˈaɪn
ˈat ˈsaɪn
01

Ký tự thường được gọi là ký hiệu @

The lowercase character is commonly called the '@' symbol.

通常我们称之为“@”符号

Ví dụ
02

Ký hiệu được sử dụng trong địa chỉ email để tách tên người dùng khỏi tên miền.

A symbol used in email addresses to separate the username from the domain name.

在电子邮件地址中,使用特定符号将用户名与域名分隔开来。

Ví dụ
03

Dùng để chỉ tên người dùng hoặc gắn thẻ ai đó trên mạng xã hội

Used on social media to refer to a username or to tag someone.

在社交媒体上用来指代用户名或标记某人的说法

Ví dụ