Bản dịch của từ Atm trong tiếng Việt

Atm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atm(Noun)

ˈæ.təm
ˈæ.təm
01

Máy rút tiền tự động — máy cho phép khách hàng rút tiền mặt, kiểm tra số dư hoặc thực hiện các giao dịch ngân hàng cơ bản bằng thẻ ATM.

Automated Teller Machine.

自动取款机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Máy rút tiền tự động — một máy cho phép rút tiền mặt, kiểm tra số dư, và làm một số giao dịch ngân hàng cơ bản bằng thẻ ATM.

An automated teller machine.

自动取款机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Máy rút tiền tự động; một thiết bị ở ngân hàng hoặc nơi công cộng cho phép chủ tài khoản rút tiền mặt hoặc thực hiện các dịch vụ ngân hàng khác bằng cách đưa thẻ vào.

A machine that dispenses cash or performs other banking services when an account holder inserts a card.

自动取款机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Máy rút tiền tự động; thiết bị cho phép thực hiện các giao dịch tài chính (rút tiền, kiểm tra số dư, chuyển khoản cơ bản) mà không cần giao dịch viên ngân hàng.

A device that allows financial transactions without the need for a bank teller.

自动取款机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Máy rút tiền tự động, nơi bạn có thể rút tiền mặt, kiểm tra số dư hoặc thực hiện một số giao dịch ngân hàng cơ bản mà không cần vào phòng giao dịch.

An automated teller machine used for withdrawing cash or checking account balances.

自动取款机

atm
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ