atomized
atomized (Adjective)
Nghĩa 01
Bị tách ra thành những hạt nhỏ, phân thành các phần tử rất nhỏ (như chất lỏng hoặc chất rắn được phun/đập thành những giọt hoặc hạt li ti).
divided into small particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
atomized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của atomized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | atomize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | atomized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | atomized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | atomizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | atomizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "atomized" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ danh từ "atom", mang nghĩa là được phân nhỏ thành các phần tử rất nhỏ, thường là không thể phân chia thêm. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "atomized" được sử dụng như nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, tiếng Anh Anh có thể sử dụng dạng "atomised". Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và triết học để chỉ sự phân chia sâu sắc, hoặc làm cho một khái niệm trở nên mơ hồ hơn thông qua việc phân mảnh.