Anh - Việt

Bản dịch của từ Atomized trong tiếng Việt

atomized

AdjectiveVerb

atomized (Adjective)

/tˈɑmətˌaɪzd/
/tˈɑmətˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Bị tách ra thành những hạt nhỏ, phân thành các phần tử rất nhỏ (như chất lỏng hoặc chất rắn được phun/đập thành những giọt hoặc hạt li ti).

divided into small particles.

Ví dụ
Mạng xã hội phân tách giao tiếp thành những tương tác nhỏ hơn cho người dùng.Social media atomized communication into smaller, more frequent interactions for users.
Các vấn đề xã hội không bị phân tách; chúng có liên kết và phức tạp.Social issues are not atomized; they are interconnected and complex.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

atomized (Verb)

/tˈɑmətˌaɪzd/
/tˈɑmətˌaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Biến thành những hạt nhỏ li ti hoặc tách rời tới kích thước rất nhỏ (như hạt sương hoặc từng nguyên tử). Thường dùng khi nói về phun, nghiền, hoặc phân rã thành các phần rất mịn.

reduce to fine particles or to a single atom.

Ví dụ
Mạng xã hội đã phân tán giao tiếp thành những tin nhắn ngắn gọn.Social media atomized communication into quick, short messages for everyone.
Truyền thông truyền thống không phân tán thông tin như các nền tảng xã hội hiện nay.Traditional media did not atomize information like social platforms do today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của atomized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

atomize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

atomized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

atomized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

atomizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

atomizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh