atomiser
VerbNoun
atomiser (Verb)
/ətˈɑmaɪsɚ/
/ətˈɑmaɪsɚ/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng bình xịt để tạo hiệu ứng sương mù trong tranh.The artist used an atomiser to create a misty effect in paintings.
Giáo viên đã không sử dụng bình xịt trong buổi trình diễn nghệ thuật.The teacher did not use an atomiser during the art demonstration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
atomiser (Noun)
/ətˈɑmaɪsɚ/
/ətˈɑmaɪsɚ/
AI
Nghĩa 01 · Một thiết bị dùng để biến chất lỏng thành dạng phun sương mịn (tưới, xịt hoặc phun).
Một thiết bị dùng để biến chất lỏng thành dạng phun sương mịn (tưới, xịt hoặc phun).
A device for converting a liquid to a fine spray.
Ví dụ
Máy phun sương giúp phân phối nước hoa đều trong các sự kiện xã hội như đám cưới.The atomiser helps distribute perfume evenly during social events like weddings.
Máy phun sương không phun nước hoa hiệu quả ở những nơi đông người.The atomiser does not spray perfume effectively in crowded places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tia phun" (atomiser) là một thiết bị được sử dụng để biến chất lỏng thành dạng sương, thường được áp dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm, y tế và công nghiệp. Trong tiếng Anh, "atomiser" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ; tuy nhiên, tiếng Mỹ thường sử dụng từ "atomizer". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả. Ngoài ra, "atomiser" có thể chỉ các thiết bị tương tự trong các ngữ cảnh khác nhau như phun nước hoa hoặc thuốc xịt hô hấp.