Anh - Việt

Bản dịch của từ Atomisation trong tiếng Việt

atomisation

VerbNoun

atomisation (Verb)

/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động phá vỡ một vật thành những hạt rất nhỏ hoặc giọt li ti.

To break something down into very small particles.

Ví dụ
Việc phân nhỏ các vấn đề xã hội có thể giúp cộng đồng hiểu nhau hơn.The atomisation of social issues can lead to better understanding among communities.
Chính phủ không ủng hộ việc phân nhỏ các chương trình xã hội cho người nghèo.The government does not support the atomisation of social programs for the needy.

atomisation (Noun)

/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình phá vỡ một vật hoặc chất thành những hạt rất nhỏ, thường là giọt hoặc hạt li ti.

The process of breaking something down into very small particles.

Ví dụ
Quá trình phân tử hóa giúp chúng ta hiểu vấn đề xã hội nhỏ hơn.Atomisation helps us understand social issues in smaller, manageable parts.
Phân tử hóa không có nghĩa là bỏ qua bức tranh xã hội lớn hơn.Atomisation does not mean ignoring the bigger social picture.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh