atomisation
VerbNoun
atomisation (Verb)
/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Việc phân nhỏ các vấn đề xã hội có thể giúp cộng đồng hiểu nhau hơn.The atomisation of social issues can lead to better understanding among communities.
Chính phủ không ủng hộ việc phân nhỏ các chương trình xã hội cho người nghèo.The government does not support the atomisation of social programs for the needy.
atomisation (Noun)
/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌeɪ.tə.mɪˈzeɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Quá trình phân tử hóa giúp chúng ta hiểu vấn đề xã hội nhỏ hơn.Atomisation helps us understand social issues in smaller, manageable parts.
Phân tử hóa không có nghĩa là bỏ qua bức tranh xã hội lớn hơn.Atomisation does not mean ignoring the bigger social picture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Atomisation, hay còn gọi là phân tử hoá, là quá trình biến đổi một chất thành các hạt hoặc giọt nhỏ, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu và hóa học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "atomization" thường xuất hiện trong kỹ thuật và công nghiệp, ví dụ như trong sản xuất sơn hoặc chế biến thực phẩm. Quá trình này giúp tăng cường tính năng hòa tan và khuếch tán của các chất.