atomization
atomization (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
atomization (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một hình thức kiểm soát xã hội trong đó mọi người bị tách rời và giám sát ở mức cá nhân; người dân không được phép tự do giao tiếp, liên kết với nhau, khiến xã hội trở nên phân rã và cô lập từng cá nhân.
a method of control governing a society etc in which individuals are monitored at the level of the individual and are not allowed to associate freely with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Atomization là quá trình phân chia một chất lỏng thành các hạt nhỏ hoặc giọt riêng lẻ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm gần như tương tự: /ˌæt.ə.maɪˈzeɪ.ʃən/. Từ này chỉ một hiện tượng vật lý, thường liên quan đến năng lượng và sự chuyển đổi trạng thái của chất. Atomization có ứng dụng rộng rãi trong công nghệ phun spray, sản xuất xăng, và ngành công nghiệp dược phẩm.