Bản dịch của từ Attorney's term trong tiếng Việt

Attorney's term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attorney's term(Noun)

ˈætəniz tˈɜːm
ˈætɝniz ˈtɝm
01

Một thuật ngữ mô tả một khái niệm hoặc nguyên tắc pháp lý cụ thể.

A term that describes a particular legal concept or principle

Ví dụ
02

Một từ hoặc cụm từ cụ thể được định nghĩa trong từ điển pháp lý hoặc trong luật.

A specific word or phrase that is defined in a legal dictionary or statute

Ví dụ
03

Một thuật ngữ hoặc cụm từ pháp lý được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến hành nghề luật hoặc các thủ tục pháp lý.

A legal term or phrase used in legal contexts particularly relating to the practice of law or legal proceedings

Ví dụ