Anh - Việt

Bản dịch của từ Attributes trong tiếng Việt

attributes

Noun

attributes (Noun)

/ˈætrɪbjˌuːts/
/ˈætrəbˌjuts/
AI

Nghĩa 01 · Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là thuộc tính đặc trưng hay phần vốn có của một người hoặc một cái gì đó.

Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là thuộc tính đặc trưng hay phần vốn có của một người hoặc một cái gì đó.

A quality or feature regarded as a characteristic or inherent part of someone or something

Ví dụ
Sự trung thực và đồng cảm là những phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo xã hội giỏi.Honesty and empathy are important attributes of a strong social leader.
Thiếu kiên nhẫn và khả năng lắng nghe không phải là những phẩm chất tích cực trong các cuộc tranh luận xã hội.Lack of patience and listening are not positive attributes in social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một biểu tượng thể hiện một đặc tính hoặc đặc điểm cụ thể.

Một biểu tượng thể hiện một đặc tính hoặc đặc điểm cụ thể.

A symbolic representation of a particular quality or feature

Ví dụ
Chim bồ câu và cành ô liu là biểu tượng của hòa bình xã hội trong bài viết IELTS.Doves and olive branches are attributes of social peace in IELTS writing.
Những huy hiệu đỏ không phải là dấu hiệu của bình đẳng xã hội trong phần thi nói IELTS.Red badges are not attributes of social equality in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng hoặc biến.

Một thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng hoặc biến.

A property or characteristic of an object or variable

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã đo lường các thuộc tính mạng xã hội trong những cuộc khảo sát năm 2023.Researchers measured social media attributes in 2023 surveys.
Cuộc khảo sát không ghi lại đặc điểm cá nhân của 500 cử tri.The survey did not record personal attributes of 500 voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh