Bản dịch của từ Atypical inventory trong tiếng Việt

Atypical inventory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atypical inventory(Noun)

ɐtˈɪpɪkəl ɪnvˈɛntərˌi
əˈtɪpɪkəɫ ˌɪnˈvɛntɝi
01

Một tập hợp các món đồ không đại diện cho những mặt hàng thông thường hoặc mong đợi.

An assortment of items that are not representative of the common or expected range

Ví dụ
02

Một loại cổ phiếu hoặc hàng hóa không theo quy chuẩn hoặc thực hành thông thường.

A type of stock or supply that deviates from the standard or usual practice

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập hàng hóa đặc trưng bởi những món đồ không bình thường hoặc xuất sắc.

A collection of goods that is characterized by unusual or exceptional items

Ví dụ