Bản dịch của từ Auction market trong tiếng Việt
Auction market
Noun [U/C]

Auction market(Noun)
ˈɑkʃən mˈɑɹkət
ˈɑkʃən mˈɑɹkət
Ví dụ
02
Một thị trường nơi hàng hóa được bán thông qua việc đấu giá
A marketplace where items are sold through bidding
Ví dụ
