Bản dịch của từ Auction market trong tiếng Việt

Auction market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auction market(Noun)

ˈɑkʃən mˈɑɹkət
ˈɑkʃən mˈɑɹkət
01

Một cuộc đấu giá công khai trong đó hàng hóa hoặc tài sản được bán cho người trả giá cao nhất

A public sale in which goods or property are sold to the highest bidder

拍卖市场 - 公开的交易场所,出售商品或财产给出最高价的人

Ví dụ
02

Một thị trường nơi hàng hóa được bán thông qua việc đấu giá

A marketplace where items are sold through bidding

拍卖市场 - 通过竞价出售物品的场所

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc nền tảng để bán hàng hóa nơi người mua tiềm năng đặt giá thầu

A system or platform for selling goods where potential buyers place bids

拍卖市场 - 一种或平台,用于出售商品,买家通过竞价的方式购买

Ví dụ