Bản dịch của từ Audio annotation trong tiếng Việt

Audio annotation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio annotation(Noun)

ˈɔːdɪˌəʊ ˌænəʊtˈeɪʃən
ˈɔdioʊ ˌænəˈteɪʃən
01

Một phương pháp gán nhãn các đoạn ghi âm.

A method of labeling segments of audio recordings

Ví dụ
02

Một yếu tố bổ sung nhằm cải thiện sự hiểu biết hoặc tính tiện dụng của nội dung âm thanh

An added element to improve understanding or usability of audio content

Ví dụ
03

Một ghi chú hoặc bình luận được thêm vào một tệp âm thanh để cung cấp bối cảnh hoặc giải thích.

A note or comment added to an audio file to provide context or explanation

Ví dụ