Bản dịch của từ Autochtone trong tiếng Việt
Autochtone
Noun [U/C] Adjective

Autochtone(Noun)
ˈɔːtɒktˌəʊn
ˈɔtəkˌtoʊn
Autochtone(Adjective)
ˈɔːtɒktˌəʊn
ˈɔtəkˌtoʊn
01
Bản địa; thuộc về một địa điểm cụ thể.
Indigenous native to a particular place
Ví dụ
02
Được sản xuất, phát triển hoặc tồn tại một cách tự nhiên ở một khu vực cụ thể.
Produced growing or existing naturally in a particular region
Ví dụ
