Bản dịch của từ Automated machine trong tiếng Việt
Automated machine
Noun [U/C]

Automated machine(Noun)
ˈɔːtəmˌeɪtɪd mˈæʃɪn
ˈɔtəˌmeɪtɪd məˈʃin
01
Một chiếc máy hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người.
A machine that operates automatically without human intervention
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để vận hành tự động.
A piece of equipment or machinery designed to operate autonomously
Ví dụ
