Bản dịch của từ Automatic washing machine trong tiếng Việt

Automatic washing machine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatic washing machine(Phrase)

ˌɔːtəʊmˈætɪk wˈɒʃɪŋ mˈæʃɪn
ˌɔtəˈmætɪk ˈwɑʃɪŋ məˈʃin
01

Một máy giặt tự động thường sử dụng nước và bột giặt để giặt quần áo.

A machine that automatically washes laundry typically using water and detergent

Ví dụ
02

Một thiết bị gia dụng được thiết kế để giặt quần áo mà không cần can thiệp thủ công.

A household appliance designed to wash clothes without manual intervention

Ví dụ
03

Một thiết bị thực hiện chu trình giặt quần áo một cách tự động.

An appliance that performs the washing cycle of clothes in an automatic manner

Ví dụ